사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "đại hội đại biểu toàn quốc đảng cộng sản Việt Nam" (1)

đại hội đại biểu toàn quốc đảng cộng sản Việt Nam
play
영어 명사Vietnam national congress
내 단어장

swap_horiz 관련 단어 "đại hội đại biểu toàn quốc đảng cộng sản Việt Nam" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "đại hội đại biểu toàn quốc đảng cộng sản Việt Nam" (0)

표현이 없습니다.